avoirdupois weight

avoirdupois weight

A grocer uses avoirdupois weights to measure fruit on a scale.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hệ đo lường trọng lượng avoirdupois: "avoirdupois weight" một hệ thống đo trọng lượng dựa trên đơn vị pound (lb) 16 ounce (oz), tương đương 7.000 hạt (grains). Hệ thống này được sử dụng phổ biếncác nước nói tiếng Anh, đặc biệt trong thương mại đời sống hàng ngày, để cân các vật liệu thông thường như thực phẩm, hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Gói hàng được đo bằng hệ trọng lượng avoirdupois, vậy nặng 2 pound.)
  • (Ở Hoa Kỳ, hầu hết các mặt hàng tạp hóa được bán bằng hệ trọng lượng avoirdupois.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoirdupois pound": đơn vị pound trong hệ avoirdupois, bằng 16 ounce hoặc 7.000 grains.
    • The avoirdupois pound is different from the troy pound used for precious metals.
      (Pound avoirdupois khác với pound troy dùng cho kim loại quý.)
  • "avoirdupois ounce": đơn vị ounce trong hệ avoirdupois, bằng 1/16 pound hoặc 437,5 grains.
    • A standard can of soda weighs about 12 avoirdupois ounces.
      (Một lon nước ngọt tiêu chuẩn nặng khoảng 12 ounce avoirdupois.)
Biến thể từ gần giống
  • Avoirdupois (danh từ, không đếm được): bản thân hệ thống đo lường này.
    • The avoirdupois system is still widely used in the UK and US.
      (Hệ thống avoirdupois vẫn được sử dụng rộng rãiAnh Mỹ.)
  • Avoirdupois (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống này.
    • avoirdupois weight (trọng lượng avoirdupois), avoirdupois measure (đơn vị đo avoirdupois)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ trọng lượng thông thường: cách gọi thay thế cho "avoirdupois weight" trong bối cảnh không chính thức.
    • The common weight system is also known as avoirdupois weight.
      (Hệ trọng lượng thông thường còn được gọi là hệ trọng lượng avoirdupois.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "avoirdupois weight" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "avoirdupois weight".